Mỹ đề xuất thuế Mục 301 vì "lao động cưỡng bức": Việt Nam vào nhóm 12,5%, dệt may và điện mặt trời trong tầm ngắm
Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) đã kết thúc phiên điều trần công khai ngày 7/7 cho gói thuế Mục 301 nhắm vào 60 nền kinh tế bị cho là "buông lỏng" chống hàng hoá làm từ lao động cưỡng bức. Việt Nam bị xếp vào bậc thuế cao nhất 12,5%. Khi thời hạn lấy ý kiến đã khép lại, thị trường xuất khẩu và nhóm cổ phiếu dệt may Việt Nam bước vào giai đoạn chờ đợi một quyết định có thể định hình lại dòng chảy hàng hoá sang Mỹ.
Chuyện gì đã xảy ra?
Tháng 3/2026, USTR khởi động 60 cuộc điều tra riêng biệt theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại 1974, xem xét việc các đối tác thương mại lớn có ban hành và thực thi hiệu quả các biện pháp ngăn hàng hoá làm từ lao động cưỡng bức thâm nhập chuỗi cung ứng toàn cầu hay không.
Ngày 2/6/2026, USTR công bố kết quả và đề xuất áp thuế bổ sung. Giai đoạn lấy ý kiến công khai kéo dài đến 6/7/2026, và phiên điều trần được tổ chức ngày 7/7/2026. Tính đến thời điểm bài viết (12/7/2026), các mức thuế vẫn đang ở dạng đề xuất và chờ quyết định cuối cùng sau khi USTR tổng hợp ý kiến — nghĩa là cấu trúc thuế cuối có thể khác so với bản dự thảo.
Việt Nam bị nêu tên cùng nhóm với Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia, Liên minh châu Âu, Canada, Mexico và Anh — cho thấy đây là một hành động thương mại có phạm vi rất rộng, không nhắm riêng một quốc gia.
Mục 301 là gì và vì sao Việt Nam bị nêu tên?
Mục 301 cho phép USTR điều tra các chính sách, hành vi của chính phủ nước ngoài bị coi là "bất hợp lý, phân biệt đối xử hoặc gây gánh nặng" cho thương mại Mỹ, và áp dụng biện pháp đáp trả gồm thuế bổ sung. Đây chính là cơ sở pháp lý từng được dùng để áp thuế lên hàng Trung Quốc trong cuộc chiến thương mại Mỹ – Trung.
Điểm quan trọng cần nhấn mạnh: quyết định của USTR không cáo buộc Việt Nam sử dụng lao động cưỡng bức một cách có hệ thống. Thay vào đó, nó đánh giá cách tiếp cận pháp lý của Việt Nam trong việc ngăn hàng hoá làm từ lao động cưỡng bức — thường có nguồn gốc từ nước thứ ba — đi qua lãnh thổ Việt Nam trước khi xuất sang Mỹ. USTR cho rằng nhiều nền kinh tế, trong đó có Việt Nam, hoặc thiếu lệnh cấm toàn diện, hoặc thực thi chưa hiệu quả, tạo ra "sân chơi không bình đẳng" cho doanh nghiệp Mỹ.
Hai bậc thuế và "van an toàn" cho dệt may
USTR đề xuất hai bậc thuế bổ sung:
| Bậc thuế | Đối tượng | Số nền kinh tế (ước tính) |
|---|---|---|
| 10% | Nền kinh tế đã có lệnh cấm nhập khẩu hàng lao động cưỡng bức (toàn phần/một phần) hoặc đã cam kết qua đàm phán thương mại | ~15 |
| 12,5% | Nền kinh tế bị USTR đánh giá là chưa có biện pháp hạn chế đủ mạnh — Việt Nam nằm ở nhóm này | ~45 |
Riêng với dệt may – da giày, USTR đề xuất một cơ chế đặc biệt: một khối lượng hàng dệt may nhất định có thể được hưởng mức thuế Mục 301 thấp hơn nếu nước xuất khẩu tăng mua nguyên liệu đầu vào có xuất xứ Mỹ (bông, xơ nhân tạo). Cơ chế này rõ ràng nhằm khuyến khích các đối tác chuyển hướng nguồn cung nguyên liệu về phía Mỹ, đồng thời giảm phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng bị nghi ngờ liên quan lao động cưỡng bức.
Ngành nào của Việt Nam vào tầm ngắm?
Dệt may và sợi. Đây là tâm điểm. Báo cáo của USTR nêu lo ngại rằng bông thuộc diện Đạo luật Ngăn chặn Lao động Cưỡng bức người Duy Ngô Nhĩ (UFLPA) có thể "đội lốt" qua các nhà sản xuất trung gian ở nước thứ ba, trong đó có Việt Nam, để vào thị trường Mỹ. Khả năng truy xuất nguồn gốc bông – sợi hạn chế khiến việc chứng minh xuất xứ trở nên khó khăn. Với các doanh nghiệp Việt, điều này biến truy xuất chuỗi cung ứng và thẩm định nhà cung cấp thành yêu cầu sống còn để giữ quyền tiếp cận thị trường Mỹ.
Điện mặt trời. USTR viện dẫn các phát hiện trước đây rằng nhà sản xuất tại Đông Nam Á, gồm Việt Nam, từng chỉ thực hiện gia công tối thiểu với linh kiện xuất xứ Trung Quốc trước khi xuất sang Mỹ — hành vi bị coi là lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại. Ngành pin và mô-đun mặt trời do đó tiếp tục nằm dưới kính hiển vi.
Tác động tới thị trường chứng khoán Việt Nam
Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, và dệt may là một trong những ngành phụ thuộc thị trường này nhiều nhất. Một mức thuế bổ sung 12,5% — nếu được thông qua nguyên trạng — sẽ trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận vốn đã mỏng của các doanh nghiệp gia công, hoặc buộc họ đàm phán lại giá với đối tác nhập khẩu Mỹ.
Nhóm cổ phiếu dệt may niêm yết như TCM, MSH, TNG, STK, GIL hay VGT vì thế nhạy cảm với mọi tín hiệu từ Washington: tỷ trọng doanh thu từ Mỹ càng cao thì rủi ro định giá càng lớn. Nhà đầu tư nên phân biệt giữa doanh nghiệp có chuỗi cung ứng minh bạch, chủ động nguồn nguyên liệu, với doanh nghiệp phụ thuộc bông – sợi nhập khẩu khó truy xuất. Ngược lại, các cơ chế "van an toàn" cho dệt may có thể trở thành yếu tố phân hoá: doanh nghiệp nào sớm chuyển sang nguyên liệu đạt chuẩn có thể biến rủi ro thành lợi thế cạnh tranh.
Ở tầm vĩ mô, câu chuyện Mục 301 bổ sung thêm một lớp bất định cho triển vọng xuất khẩu nửa cuối năm 2026 — thời điểm Việt Nam vừa công bố GDP quý II tăng 8,39%, mức cao nhất hơn hai thập kỷ. Thương mại với Mỹ sẽ là biến số cần theo dõi sát khi mùa báo cáo lợi nhuận quý II đang tới gần.
Doanh nghiệp nên làm gì ngay bây giờ?
Dù thuế chưa được chốt, giới tư vấn thương mại khuyến nghị doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam nên chủ động: lập bản đồ nhà cung cấp thượng nguồn và nguồn nguyên liệu thô; rà soát mức độ phơi nhiễm với các yêu cầu tuân thủ lao động cưỡng bức theo luật Mỹ (bao gồm UFLPA); củng cố hồ sơ thẩm định nhà cung cấp và truy xuất nguồn gốc; đánh giá lại các thoả thuận mua hàng xuyên biên giới liên quan Trung Quốc; và theo dõi chặt kết quả tham vấn của USTR.
Kết luận
Gói thuế Mục 301 vì lao động cưỡng bức là một ví dụ cho thấy chính sách thương mại và tuân thủ chuỗi cung ứng đang hội tụ ngày càng chặt. Với Việt Nam — nền tảng xuất khẩu quan trọng của khu vực — thông điệp rất rõ: kể cả khi hàng được sản xuất tại Việt Nam, khả năng chứng minh nguồn cung minh bạch và truy xuất được đang trở thành điều kiện để giữ cửa vào thị trường Mỹ. Diễn biến từ nay đến quyết định cuối của USTR sẽ là chỉ dấu quan trọng cho cả doanh nghiệp lẫn nhà đầu tư.
Nguồn: USTR (thông cáo & báo cáo Mục 301, 2/6/2026); Vietnam Briefing / Dezan Shira & Associates; White & Case LLP; KPMG; CNBC; Bloomberg.